漢字
Hán tự
Từ vựng
Ngữ pháp
Lộ trình
Chủ động
Thêm
Đăng nhập
Bú Kanji
Online
漢字
Hán tự
2500+ Kanji · Tra cứu · Luyện viết · Bộ thủ
2,136
Joyo Kanji
214
Bộ thủ
5 cấp
N5 → N1
日
山
愛
力
漢
Tìm kiếm
Vẽ Kanji
Kanji phổ biến
日
月
火
水
木
金
人
山
川
大
小
中
Lộ trình học Bú Kanji
Từ người mới → JLPT N1
Bạn
Bú
漢
2500+ Kanji
Chiết tự · N5→N1
語
10,000+ Từ vựng
Minna · Tango · Tettei
文
Ngữ pháp N5–N1
Minna · Shinkanzen
日本語能力試験
JLPT
Japanese Language Proficiency Test
N5
N4
N3
N2
N1
Khám phá Kanji theo trình độ
N5
103
N4
181
N3
367
N2
367
N1
1232
Bộ thủ
N5 — Cơ bản
103 kanji · Click để xem chi tiết
Flashcard
Luyện viết
Tải file
日
にち
Ngày,
月
つき
Tháng,
火
か
Lửa
水
みず
Nước
木
き
Cây gỗ
金
きん
Vàng,
土
つち
Đất
山
やま
Núi
川
かわ
Sông
人
ひと
Người
大
おお
To, lớ
小
しょう
Nhỏ
中
なか
Giữa,
上
うえ
Trên
下
した
Dưới
一
いち
Một
二
に
Hai
三
さん
Ba
四
し
Bốn
五
ご
Năm
六
ろく
Sáu
七
しち
Bảy
八
はち
Tám
九
く
Chín
十
じゅう
Mười
百
ひゃく
Trăm
千
せん
Nghìn
万
まん
Vạn
円
えん
Yên (t
年
ねん
Năm (t
時
じ
Giờ, t
分
ふん
Phút,
半
はん
Nửa
今
こん
Bây gi
何
なん
Cái gì
語
ご
Ngôn n
学
がく
Học
校
こう
Trường
先
せん
Trước,
生
せい
Sống,
国
こく
Quốc g
本
ほん
Sách,
話
わ
Nói, c
読
どく
Đọc
書
しょ
Viết
見
けん
Nhìn,
聞
ぶん
Nghe
食
しょく
Ăn
飲
いん
Uống
行
こう
Đi
来
らい
Đến
帰
き
Về, tr
電
でん
Điện
車
しゃ
Xe
駅
えき
Ga tàu
道
どう
Đường,
右
う
Phải
左
さ
Trái
前
まえ
Trước
後
ご
Sau
男
おとこ
Nam, đ
女
おんな
Nữ, ph
子
こ
Con tr
父
ちち
Cha
母
はは
Mẹ